Danh động từ (Gerund) và Động từ nguyên mẫu (Infinitive): Bản chất và Phân loại nâng cao

Phân loại chi tiết các động từ theo sau bởi V-ing, To-V, V-bare và danh sách các động từ đổi nghĩa khi đổi dạng (Remember, Stop, Forget, Try, Regret).

Danh động từ (Gerund) và Động từ nguyên mẫu (Infinitive): Bản chất và Phân loại nâng cao

1. Bản chất & Tổng quan lý thuyết

Khi hai động từ đứng liền nhau trong một mệnh đề, động từ thứ hai bắt buộc phải biến đổi về một trong ba dạng: Danh động từ (Gerund: V-ing), Động từ nguyên mẫu có To (To-Infinitive), hoặc Động từ nguyên mẫu không To (Bare-Infinitive).

Bản chất tâm lý ngôn ngữ:

  • To-Infinitive: Hướng tới tương lai, mục đích, hành động chưa xảy ra hoặc một bổn phận.
  • Gerund (V-ing): Hướng về trải nghiệm thực tế, hành động đã và đang diễn ra trong quá khứ hoặc một thói quen/sở thích chung.

2. Bảng hệ thống hóa & Quy tắc ứng dụng

1. Bảng Phân Nhóm Động Từ Thông Dụng

Dạng thức Các động từ tiêu biểu Ví dụ minh họa
Theo sau bởi V-ING admit, avoid, appreciate, consider, delay, deny, enjoy, fancy, finish, imagine, involve, keep, mind, miss, postpone, practise, recommend, resist, risk, suggest He avoided answering my questions. / I enjoy listening to music.
Theo sau bởi TO-V afford, agree, appear, arrange, decide, demand, deserve, fail, hesitate, hope, learn, manage, offer, plan, pretend, promise, refuse, seem, tend, threaten, want, wish She decided to study abroad. / They refused to cooperate.
Cụm V + O + TO-V advise, allow, ask, enable, encourage, forbid, force, invite, order, permit, persuade, remind, teach, tell, warn The teacher encouraged us to read books.
Theo sau bởi V-BARE make, let, have (truyền khiến); see/hear/watch (chứng kiến toàn bộ sự việc) She made me cry. / Let him go.

2. Bảng Động Từ ĐỔI NGHĨA Theo Dạng V-ing hay To-V

Động từ Đi với TO-V Đi với V-ING
REMEMBER Nhớ phải làm gì (bổn phận tương lai): Remember to lock the door. Nhớ đã làm gì trong quá khứ: I remember locking the door.
FORGET Quên phải làm gì: Don't forget to post the letter. Quên đã làm gì: I will never forget meeting her.
STOP Dừng việc đang làm để làm việc khác: He stopped to smoke. Dừng hẳn hành động đang làm: He stopped smoking.
TRY Cố gắng vượt qua khó khăn: I tried to lift the heavy box. Thử nghiệm một phương pháp mới: Try adding some salt.
REGRET Lấy làm tiếc phải thông báo điều xấu: I regret to say that... Hối hận vì đã làm gì trong quá khứ: I regret buying this car.
NEED Cần phải làm gì (Chủ động): I need to clean the room. Cần được làm gì (Bị động = Need + to be V3): The room needs cleaning.

3. Phân tích lỗi sai kinh điển (Common Pitfalls)

  1. Lỗi dùng To-V sau giới từ: Sau mọi giới từ (in, on, at, about, with, without, of, for, instead of), động từ BẮT BUỘC phải ở dạng V-ing (He is good at speaking English, không dùng good at to speak).
  2. Lỗi nhầm lẫn chữ 'to' là giới từ: Trong các cấu trúc cố định sau, 'to' là giới từ nên theo sau là V-ing:
  • look forward to + V-ing (trông đợi)
  • be/get used to + V-ing (quen với)
  • object to + V-ing (phản đối)
  • in addition to + V-ing (ngoài ra)
  1. Lỗi dùng V-ing sau allow/permit khi có tân ngữ:
  • Allow + V-ing: They don't allow smoking here.
  • Allow + O + TO-V: They don't allow us to smoke here.

4. Tips thực chiến & Chiến thuật phòng thi

  • Mẹo nhớ nhóm Động từ tri giác (see, hear, notice, watch):
  • See + O + V-bare: Thấy toàn bộ quá trình hành động từ đầu đến cuối.
  • See + O + V-ing: Thấy một phần / khoảnh khắc hành động đang diễn ra.

5. Bài tập thực hành vận dụng (Mini-Quiz)

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. I distinctly remember (turn) __________ off the lights before leaving the house.
  2. The doctor advised him (stop) __________ smoking immediately.
  3. We are really looking forward to (meet) __________ you again in Paris.
  4. My car is very dirty; it needs (wash) __________.
  5. On the way to work, he stopped (buy) __________ a newspaper.

6. Đáp án & Giải thích chi tiết

  1. turning: Nhớ đã làm việc gì trong quá khứ (remember + V-ing).
  2. to stop: Cấu trúc advise somebody to do something.
  3. meeting: Cấu trúc look forward to + V-ing ('to' ở đây là giới từ).
  4. washing / to be washed: Cấu trúc bị động với need + V-ing / need to be V3 cho chủ ngữ chỉ vật (My car).
  5. to buy: Dừng việc đi đường lại để mua báo (stop to-V = dừng lại để làm việc khác).
Đồng hành cùng Win English

Bạn muốn rèn luyện và làm chủ kiến thức này?

Win English cung cấp các khóa kèm 1:1 hoặc nhóm nhỏ từ lớp 1 đến lớp 12, hỗ trợ chấm bài tập và giải đáp thắc mắc chi tiết từng buổi.

Liên hệ Zalo