Các dạng Câu bị động đặc biệt: Bị động khách quan và Thể truyền khiến
1. Bản chất & Tổng quan lý thuyết
Trong các bài viết học thuật và đề thi nâng cao, câu bị động không chỉ dừng lại ở các thì cơ bản mà còn mở rộng sang hai cấu trúc tinh vi:
- Câu bị động khách quan (Impersonal Passive): Dùng để tường thuật ý kiến, tin đồn, nhận định của công chúng hoặc dư luận thông qua các động từ quan điểm (say, believe, think, report, expect, know, rumour, claim).
- Thể truyền khiến / Bị động sai khiến (Causative Form): Dùng khi ta không tự mình làm một việc mà nhờ, thuê, hoặc sai bảo người khác thực hiện cho mình.
2. Bảng hệ thống hóa & Quy tắc ứng dụng
1. Cấu Trúc Bị Động Khách Quan (Impersonal Passive)
Câu chủ động: People / They + say / believe / think + that + S2 + V2...
Có 2 cách chuyển sang Bị động:
- Cách 1 (Dùng chủ ngữ giả 'It'):
It + is / was + said / believed / reported... + that + S2 + V2...
- Cách 2 (Đưa S2 lên làm chủ ngữ mới):
S2 + is / are / was / were + said / believed... + [TO-INFINITIVE]
Quy tắc chọn dạng To-Infinitive cho Cách 2:
| Mối quan hệ thời gian giữa V1 (tường thuật) và V2 (mệnh đề sau) | Dạng To-Infinitive | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| CÙNG THÌ (Hiện tại - Hiện tại / Quá khứ - Quá khứ) | TO + V-bare |
People say that he is rich. -> He is said to be rich. |
| V2 XẢY RA TRƯỚC V1 (V1 Hiện tại - V2 Quá khứ / Hoàn thành) | TO + HAVE + V3/ed |
People say that he lived in Paris. -> He is said to have lived in Paris. |
| V2 Ở THÌ TIẾP DIỄN | TO + BE + V-ing |
They report that she is living abroad. -> She is reported to be living abroad. |
2. Thể Truyền Khiến (Causative Form) với HAVE & GET
| Động từ | Thể Chủ động (Active) | Thể Bị động (Passive) |
|---|---|---|
| HAVE | S + have + Người + V-bare + Vật (I had the mechanic repair my car.) |
S + have + VẬT + V3/ed (+ by Người) (I had my car repaired by the mechanic.) |
| GET | S + get + Người + TO-V + Vật (I got the mechanic to repair my car.) |
S + get + VẬT + V3/ed (+ by Người) (I got my car repaired.) |
3. Phân tích lỗi sai kinh điển (Common Pitfalls)
- Lỗi sai dạng To-V trong bị động khách quan: Dùng to live thay vì to have lived khi hành động phía sau đã xảy ra trong quá khứ.
- Lỗi nhầm lẫn V-bare và To-V trong thể truyền khiến chủ động:
- Have sb + V-bare (không có 'to').
- Get sb + TO-V (bắt buộc có 'to').
- Lỗi chia sai thể bị động của Thể truyền khiến: Sau have / get + VẬT luôn luôn là V3/ed.
4. Tips thực chiến & Chiến thuật phòng thi
- Thần chú truyền khiến:
- HAVE NGƯỜI V-BARE, GET NGƯỜI TO-V.
- HAVE/GET VẬT V3/ED.
- Mẹo bị động khách quan: Nhìn thì của V1 và V2:
- Nếu V2 trước thì so với V1 -> 100% chọn
TO HAVE + V3/ED.
5. Bài tập thực hành vận dụng (Mini-Quiz)
Chuyển đổi các câu sau:
- People believe that the company lost millions of dollars last year.
-> The company is believed ____________________________________.
- They say that he is working on a secret project.
-> He is said _________________________________________________.
- I will ask the plumber to fix the leaking pipe tomorrow.
-> I will have the leaking pipe _______________________________.
- My father got the painter (paint) __________ the living room yesterday.
-> (Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc)
- She is said (win) __________ the Nobel Prize in Literature in 2020.
A. to win
B. to have won
C. winning
D. to be won
6. Đáp án & Giải thích chi tiết
- to have lost millions of dollars last year: V1 ở hiện tại (believe), V2 ở quá khứ (lost) -> dùng to have V3/ed.
- to be working on a secret project: V2 ở thì tiếp diễn (is working) -> dùng to be V-ing.
- fixed tomorrow: Cấu trúc bị động truyền khiến: have + vật + V3/ed.
- to paint: Cấu trúc chủ động truyền khiến với GET: get + người + TO-V.
- Đáp án B (to have won): Giải thưởng đạt được trong quá khứ (in 2020), trước thời điểm nói (is said) -> to have won.