Cấu trúc Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft Sentences): It is/was... that và Wh-clefts
1. Bản chất & Tổng quan lý thuyết
Câu chẻ (Cleft Sentences - từ gốc 'cleave' nghĩa là chia tách) là cấu trúc câu phức được tạo ra bằng cách chia tách một câu đơn thành hai mệnh đề nhằm tập trung sự chú ý và nhấn mạnh vào một thành phần cụ thể (Chủ ngữ, Tân ngữ, Trạng từ nơi chốn/thời gian, hoặc Lý do).
Cấu trúc câu chẻ kinh điển và phổ biến nhất là:
IT + IS / WAS + [Thành phần cần nhấn mạnh] + THAT / WHO + [Phần còn lại của câu]
2. Bảng hệ thống hóa & Quy tắc ứng dụng
1. Phân Loại Cấu Trúc Câu Chẻ với 'IT IS / WAS... THAT'
Xét câu gốc: Nam met Lan in the park yesterday.
| Thành phần nhấn mạnh | Cấu trúc câu chẻ | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| 1. Nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject) | It is/was + S + that/who + V + O... |
It was Nam who/that met Lan in the park yesterday. (Chính là Nam, chứ không phải ai khác) |
| 2. Nhấn mạnh Tân ngữ (Object) | It is/was + O + that/whom + S + V... |
It was Lan that/whom Nam met in the park yesterday. (Chính là Lan...) |
| 3. Nhấn mạnh Trạng từ Nơi chốn | It is/was + Trạng từ nơi chốn + that + S + V... |
It was in the park that Nam met Lan yesterday. |
| 4. Nhấn mạnh Trạng từ Thời gian | It is/was + Trạng từ thời gian + that + S + V... |
It was yesterday that Nam met Lan in the park. |
| 5. Nhấn mạnh Mệnh đề Trạng ngữ (Lý do) | It is/was + because Clause + that + S + V... |
It is because he worked hard that he succeeded. |
2. Cấu Trúc Wh-Cleft Sentences (Pseudo-clefts) Nâng Cao
- Nhấn mạnh điều ai đó muốn/cần:
What + S + V + is/was + Noun / Clause - Ví dụ: What I need right now is a good cup of coffee.
- Nhấn mạnh hành động:
What + S + do/did + is/was + (to) V-bare - Ví dụ: What we did was (to) call the police immediately.
- Cấu trúc All that:
All (that) + S + want/need + is/was... - Ví dụ: All I want is your happiness.
3. Phân tích lỗi sai kinh điển (Common Pitfalls)
- Lỗi dùng 'which / where / when' trong câu chẻ 'It is... that':
- Sai: It was in Hanoi where I met her.
- Đúng: It was in Hanoi that I met her. (Quy chuẩn câu chẻ bắt buộc dùng THAT, không dùng where/when).
- Lỗi chia sai thì của 'It is' vs 'It was':
- Nếu câu gốc ở quá khứ -> Bắt buộc dùng It was.
- Nếu câu gốc ở hiện tại/tương lai -> Dùng It is.
- Lỗi đảo trật tự từ sau 'that': Sau that, trật tự các thành phần còn lại giữ nguyên như câu khẳng định.
4. Tips thực chiến & Chiến thuật phòng thi
- Quy tắc kiểm tra nhanh câu chẻ: Bỏ cụm
It is / wasvà chữthatđi, nếu các từ còn lại ghép lại thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp 100% thì đó chính là câu chẻ chuẩn xác. - Ứng dụng IELTS Writing: Dùng Wh-clefts ở phần kết luận hoặc câu chủ đề để tạo điểm nhấn ngữ pháp mạnh mẽ (What governments should do is to invest in renewable energy).
5. Bài tập thực hành vận dụng (Mini-Quiz)
Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu chẻ "It was/is... that":
- My father bought this antique watch in London. (Nhấn mạnh: in London)
-> ____________________________________________________________.
- Marie Curie discovered radium in 1898. (Nhấn mạnh: Marie Curie)
-> ____________________________________________________________.
- The heavy traffic caused our delay this morning. (Nhấn mạnh: The heavy traffic)
-> ____________________________________________________________.
- (Choose best answer): It was because he was dishonest __________ he lost his job.
A. why
B. that
C. which
D. so
- __________ I really admire about him is his unwavering dedication.
A. That
B. Which
C. What
D. It
6. Đáp án & Giải thích chi tiết
- It was in London that my father bought this antique watch: Nhấn mạnh trạng từ nơi chốn in London.
- It was Marie Curie who / that discovered radium in 1898: Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người Marie Curie.
- It was the heavy traffic that caused our delay this morning: Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật The heavy traffic.
- Đáp án B (that): Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh mệnh đề chỉ nguyên nhân It was because... that...
- Đáp án C (What): Cấu trúc Wh-cleft sentence: What I really admire about him is...