Bí quyết đạt điểm 9+ môn Tiếng Anh trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10

Phân tích cấu trúc đề thi vào 10, chiến thuật làm bài trắc nghiệm nhanh, tránh bẫy phát âm - trọng âm và lộ trình luyện đề 3 tháng cuối đạt điểm tối đa.

1. Cấu trúc đề thi Tiếng Anh vào 10 chuẩn

Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 là bước ngoặt quan trọng của học sinh lớp 9. Đề thi Tiếng Anh thường kéo dài 60 phút với khoảng 40 - 50 câu trắc nghiệm bao quát các phần sau:

  1. Ngữ âm (Phonetics): 4 câu (2 câu phát âm nguyên âm/đuôi -ed, -s/es + 2 câu trọng âm).
  2. Từ vựng & Ngữ pháp (Grammar & Vocabulary): 12 - 16 câu trắc nghiệm đơn.
  3. Giao tiếp xã hội (Everyday Communication): 2 - 3 câu tình huống.
  4. Tìm từ đồng nghĩa & Trái nghĩa (Synonym & Antonym): 2 - 4 câu.
  5. Tìm lỗi sai (Error Identification): 3 câu.
  6. Đọc hiểu & Điền từ vào đoạn văn (Reading Comprehension): 10 - 12 câu.
  7. Viết lại câu & Kết hợp câu (Sentence Transformation): 4 - 5 câu.

2. Chiến thuật làm bài tránh mất điểm oan

2.1. Nắm chắc quy tắc phát âm đuôi -ed và -s/es

Đây là 2 câu "cho điểm" trong đề thi, tuyệt đối không được làm sai:

  • Đuôi -ed:
  • Đọc là /ɪd/: Tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ (wanted, decided).
  • Đọc là /t/: Tận cùng bằng các âm vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ/ (looked, washed, laughed).
  • Đọc là /d/: Các trường hợp còn lại (played, opened).
  • Đuôi -s/es:
  • Đọc là /ɪz/: Tận cùng là s, ss, ch, sh, x, z, ge, ce (watches, boxes, changes).
  • Đọc là /s/: Tận cùng là các âm /p, t, k, f, θ/ (books, stops, months).
  • Đọc là /z/: Các trường hợp còn lại (dogs, pens, days).
Mẹo hay
Mẹo nhớ phát âm vô thanh đuôi /t/: "Chính phủ phát sách không thiếu" (ch, p, f/gh, s/x, k, th).

3. Lộ trình ôn tập 3 tháng nước rút

Lộ trình 3 tháng:
Tháng 1: Rà soát & Lấp lỗ hổng ngữ pháp trọng tâm (12 thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ).
Tháng 2: Luyện chuyên đề theo dạng bài (Đọc hiểu, Tìm lỗi sai, Viết lại câu).
Tháng 3: Luyện giải đề thi thử bấm giờ thực tế & tổng hợp sổ tay lỗi sai.
  1. Tháng thứ 1: Hệ thống hóa toàn bộ ngữ pháp
  • Câu gián tiếp (Reported speech), Câu bị động (Passive voice).
  • Câu điều kiện loại 1, 2 và câu ước (Wish).
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses: who, whom, which, whose, that).
  • Cụm động từ (Phrasal verbs) trong sách giáo khoa.
  1. Tháng thứ 2: Cày từ vựng theo chủ đề
  • Môi trường (Environment), Năng lượng (Energy), Công nghệ (Technology), Giáo dục (Education), Lối sống lành mạnh (Healthy living).
  1. Tháng thứ 3: Giải đề bấm giờ và chữa chi tiết
  • Đặt đồng hồ 50 phút (dành 10 phút cuối kiểm tra tô đáp án).
  • Lập cuốn sổ tay riêng để ghi lại mọi câu làm sai kèm lý do vì sao sai.

4. Đồng hành cùng Win English

Tại Win English, các lớp luyện thi vào 10 được thiết kế sĩ số nhỏ để giáo viên kèm sát từng học sinh, chữa bài trực tiếp và bù đắp ngay những phần kiến thức còn yếu. Phụ huynh và học sinh quan tâm có thể nhắn Zalo để được gửi bài test đánh giá năng lực miễn phí!

Đồng hành cùng Win English

Bạn muốn rèn luyện và làm chủ kiến thức này?

Win English cung cấp các khóa kèm 1:1 hoặc nhóm nhỏ từ lớp 1 đến lớp 12, hỗ trợ chấm bài tập và giải đáp thắc mắc chi tiết từng buổi.

Liên hệ Zalo