Phân biệt Used to, Be used to và Get used to: Hết nhầm lẫn chỉ sau 10 phút
Bạn đã bao giờ viết "I am used to get up early" rồi bị thầy cô gạch đỏ chưa? Đây là một trong những lỗi ngữ pháp "kinh điển" nhất của học sinh Việt Nam. Ba cấu trúc used to, be used to và get used to trông gần như giống hệt nhau, nhưng ý nghĩa và dạng động từ theo sau lại hoàn toàn khác. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi vào lớp 10, đề THPT Quốc gia và cả trong giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, Win English sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ba cấu trúc, chỉ ra các lỗi sai hay gặp và tặng bạn một Mini-Quiz để tự kiểm tra.
Quy tắc vàng cần nhớ: used to + V (nguyên mẫu) nói về thói quen trong quá khứ, còn be/get used to + V-ing (hoặc danh từ) nói về việc quen (hoặc dần quen) với điều gì đó. Chữ "to" trong "be/get used to" là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải thêm -ing.
1. Bảng so sánh ba cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| used to | Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa | V nguyên mẫu | I used to play football every afternoon. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều, giờ thì không.) |
| be used to | Đã quen với việc gì (trạng thái) | V-ing / Danh từ | I am used to getting up early. (Tôi đã quen dậy sớm.) |
| get used to | Dần quen, trở nên quen với việc gì (quá trình) | V-ing / Danh từ | You will get used to the weather soon. (Bạn sẽ sớm quen với thời tiết thôi.) |
Dạng phủ định và câu hỏi của "used to"
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V | She used to live in Hue. |
| Phủ định | S + didn't use to + V | He didn't use to like vegetables. |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? | Did you use to walk to school? |
Lưu ý: "be used to" và "get used to" có thể chia ở mọi thì, ví dụ:
- She was used to working late when she lived in Ho Chi Minh City. (Quá khứ)
- I'm getting used to my new school. (Hiện tại tiếp diễn: đang dần quen)
- They have got used to the noise. (Hiện tại hoàn thành)
2. Common Pitfalls: Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1: Dùng động từ nguyên mẫu sau "be/get used to"
- ❌ I am used to get up early.
- ✅ I am used to getting up early.
Lỗi 2: Viết "didn't used to" hoặc "Did you used to"
- ❌ I didn't used to eat fish.
- ✅ I didn't use to eat fish.
Sau trợ động từ "did/didn't", động từ quay về dạng nguyên mẫu, vì vậy phải là use to.
Lỗi 3: Dùng "use to" cho thói quen ở hiện tại
- ❌ I use to go jogging every morning.
- ✅ I usually go jogging every morning.
"Used to" chỉ dùng cho quá khứ. Muốn nói về thói quen hiện tại, hãy dùng thì hiện tại đơn kèm trạng từ tần suất (usually, often, always).
Lỗi 4: Nhầm với câu bị động "be used to + V" (được dùng để)
- This knife is used to cut bread. (Con dao này được dùng để cắt bánh mì.)
- I am used to cutting bread. (Tôi đã quen cắt bánh mì.)
Hai câu trông giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Câu bị động có chủ ngữ thường là vật, và động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu.
Lỗi 5: Dùng "used to" với khoảng thời gian cụ thể
- ❌ I used to live in Da Lat for five years.
- ✅ I lived in Da Lat for five years.
Khi nói rõ việc gì kéo dài bao lâu, hãy dùng thì quá khứ đơn thay vì "used to".
3. Mẹo học hiệu quả từ Win English
- Mẹo "TO là giới từ": Hãy thử thay V-ing bằng một danh từ. Nếu câu vẫn đúng (I'm used to the cold) thì đó là "be used to" và động từ phải thêm -ing (I'm used to living in the cold).
- Tự hỏi "Bây giờ còn không?": Nếu hành động đã chấm dứt ở hiện tại, gần như chắc chắn bạn cần used to + V.
- Phân biệt "be" và "get": "be used to" là trạng thái (đã quen rồi), "get used to" là quá trình (đang/sẽ quen dần). Mẹo nhỏ: get = become.
- Luyện nói về bản thân: Mỗi ngày viết 3 câu: một câu về thói quen hồi nhỏ (I used to...), một câu về điều bạn đã quen (I'm used to...) và một câu về điều bạn đang tập quen (I'm getting used to...).
- Làm bài tìm lỗi sai: Dạng bài "Sửa lỗi sai" trong đề thi vào 10 và THPT Quốc gia rất hay "gài bẫy" ở vị trí động từ sau "used to". Hãy luôn kiểm tra dạng động từ ngay sau chữ "to".
4. Mini-Quiz: Kiểm tra nhanh
Câu 1. When I was a child, I ______ climb trees in my grandparents' garden.
- A. am used to
- B. used to
- C. was used to
- D. get used to
Câu 2. My dad works night shifts, so he is used to ______ during the day.
- A. sleep
- B. sleeping
- C. slept
- D. sleeps
Câu 3. It took me several months to ______ driving on the left in the UK.
- A. used to
- B. use to
- C. get used to
- D. be use
Câu 4. ______ you use to live in Da Nang before moving here?
- A. Did
- B. Do
- C. Were
- D. Are
Câu 5. She has lived in Hanoi for ten years, so she ______ the heavy traffic now.
- A. used to
- B. is used to
- C. uses to
- D. was using to
5. Đáp án và giải thích chi tiết
Câu 1: B. used to
Cụm "When I was a child" cho biết đây là thói quen trong quá khứ, và sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu "climb". Vì vậy ta dùng used to + V. Các đáp án A, C, D đều cần V-ing hoặc danh từ theo sau.
Câu 2: B. sleeping
"Be used to" mang nghĩa "đã quen với", và "to" ở đây là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing: he is used to sleeping during the day (bố tôi đã quen ngủ vào ban ngày).
Câu 3: C. get used to
"It took me several months" diễn tả một quá trình làm quen dần, nên dùng get used to + V-ing (driving). Đáp án A và B sai vì "used to/use to" không đi với V-ing theo nghĩa này; đáp án D sai ngữ pháp.
Câu 4: A. Did
Câu hỏi với "used to" được thành lập bằng trợ động từ Did + S + use to + V: Did you use to live in Da Nang? Lưu ý động từ là "use" (không có "d") vì đã có "Did".
Câu 5: B. is used to
Cô ấy đã sống ở Hà Nội mười năm nên bây giờ đã quen với giao thông đông đúc: đây là trạng thái ở hiện tại, và theo sau là danh từ "the heavy traffic". Vì vậy dùng is used to + N. Đáp án A sai vì "used to" chỉ thói quen quá khứ và cần V nguyên mẫu; C và D sai ngữ pháp.
Chỉ cần nhớ "used to + V" cho quá khứ và "be/get used to + V-ing" cho sự quen thuộc, bạn sẽ không còn mất điểm oan ở dạng bài này nữa. Chúc các bạn học tốt cùng Win English!