1. Phrasal Verb là gì và tại sao lại quan trọng?
Phrasal Verb (Cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ chính (Verb) và một hoặc hai tiểu từ (Preposition hoặc Adverb). Khi kết hợp, nghĩa của cụm động từ thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của động từ đơn lẻ.
Ví dụ:
Give= cho, tặng.Give up= từ bỏ, bỏ cuộc.Give in= nhượng bộ, đầu hàng.
2. Bảng 20 Phrasal Verbs xuất hiện nhiều nhất trong đề thi
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Look after | Chăm sóc, trông nom | She has to look after her younger brother. |
| Look for | Tìm kiếm | What are you looking for? |
| Look forward to | Rất mong đợi (+ V-ing) | I am looking forward to hearing from you. |
| Turn on / Turn off | Bật / Tắt thiết bị | Please turn off the lights before leaving. |
| Turn down | Từ chối (lời mời) / Vặn nhỏ | He turned down the job offer. |
| Bring up | Nuôi nấng / Đề cập một vấn đề | She was brought up by her grandparents. |
| Carry out | Tiến hành, thực hiện | The scientist carried out the experiment. |
| Come across | Tình cờ gặp / bắt gặp | I came across an old photo in the drawer. |
| Give up | Từ bỏ, bỏ cuộc | Never give up on your dreams. |
| Put off | Hoãn lại, dời lịch | The match was put off due to heavy rain. |
| Put on | Mặc vào / Tăng cân | Put on your coat, it is freezing outside. |
| Take off | Cất cánh / Cởi đồ | The plane took off on time. |
| Take care of | Chăm sóc, chịu trách nhiệm | Don't worry, I will take care of everything. |
| Break down | Hỏng hóc (máy móc) / Suy sụp | My motorbike broke down on the way to school. |
| Run out of | Hết, cạn kiệt | We have run out of milk. |
| Go on | Tiếp tục diễn ra | Life must go on. |
| Set up | Thành lập, thiết lập | They set up a new English club at school. |
| Show up | Xuất hiện, có mặt | He didn't show up at the meeting. |
| Figure out | Tìm ra giải pháp, hiểu ra | I am trying to figure out how to solve this math problem. |
| Get along with | Hòa thuận, thân thiết với ai | Do you get along well with your classmates? |
3. Mẹo học Phrasal Verbs không bị "loạn"
1. Học theo nhóm tiểu từ (Preposition):
- Nhóm UP thường mang nghĩa hoàn tất, đi lên: clean up, finish up, stand up, cheer up.
- Nhóm OFF thường mang nghĩa tách rời, kết thúc: take off, cut off, turn off.
2. Học trong ngữ cảnh câu văn:
Đừng học thuộc lòng danh sách chay. Hãy viết câu hoàn chỉnh miêu tả chính cuộc sống của bạn.
4. Tài liệu bổ trợ từ Win English
Bạn muốn nhận trọn bộ 200 Phrasal Verbs PDF kèm bài tập trắc nghiệm có đáp án? Hãy liên hệ ngay qua Zalo Win English để tải tài liệu nhé!