Phân biệt Make và Do: Hết nhầm "làm" chỉ sau một bài
Bạn muốn nói "làm bài tập", "làm bài kiểm tra", "làm bánh" hay "làm quyết định" — nhưng tiếng Anh lại dùng do hoặc make tùy ngữ cảnh. Đây là một trong những cặp động từ khiến học sinh Việt Nam nhầm nhiều nhất vì trong tiếng Việt chúng đều có thể dịch là "làm".
Trong bài viết này, Win English giúp bạn nắm quy tắc chung, thuộc các collocation hay gặp và tránh các lỗi điển hình trong bài viết cũng như khi nói.
Mẹo nhanh để nhớ: do thường đi với công việc, nhiệm vụ, hoạt động chung (homework, exercise, housework), còn make thường đi với tạo ra, sản xuất hoặc quyết định (a cake, a plan, a decision, a mistake). Khi không chắc, hãy học theo cụm cố định thay vì dịch từng từ.
1. Quy tắc chung: Do vs Make
| Động từ | Ý nghĩa chính | Thường đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| do | Thực hiện công việc, nhiệm vụ, hoạt động | homework, housework, exercise, a job, business | I do my homework every evening. |
| make | Tạo ra, sản xuất, gây ra hoặc quyết định | a cake, a plan, a decision, a mistake, money | She made a delicious cake for us. |
Lưu ý: đây là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối. Nhiều cụm phải học thuộc vì chúng là collocation cố định.
2. Collocations với DO (hay gặp nhất)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do homework | làm bài tập về nhà | Have you done your homework yet? |
| do exercise / do exercises | tập thể dục / làm bài tập (trong sách) | I do exercise three times a week. |
| do housework | làm việc nhà | We take turns to do the housework. |
| do the dishes / do the laundry | rửa bát / giặt đồ | Can you do the dishes tonight? |
| do a job / do business | làm một công việc / kinh doanh | He does business with companies abroad. |
| do research | nghiên cứu | She is doing research on climate change. |
| do someone a favour | giúp ai đó một việc | Could you do me a favour? |
| do well / do badly | làm tốt / làm kém | You did well on the test. |
3. Collocations với MAKE (hay gặp nhất)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định | It's time to make a decision. |
| make a mistake | mắc lỗi | Don't worry if you make a mistake. |
| make a plan | lập kế hoạch | Let's make a plan for the weekend. |
| make an effort | nỗ lực | You need to make more effort in class. |
| make progress | tiến bộ | She has made a lot of progress this term. |
| make money | kiếm tiền | He makes money by teaching online. |
| make a cake / coffee / breakfast | làm bánh / pha cà phê / chuẩn bị bữa sáng | I'll make coffee for everyone. |
| make a phone call | gọi điện | I need to make a phone call. |
| make noise | gây ồn | Please don't make so much noise. |
| make friends | kết bạn | It's easy to make friends at school. |
4. Những cặp dễ nhầm cần thuộc lòng
| Sai (thường gặp) | Đúng | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| ~~make homework~~ | do homework | Homework là nhiệm vụ cần hoàn thành → do |
| ~~do a mistake~~ | make a mistake | Mistake là thứ "tạo ra" → make |
| ~~do a decision~~ | make a decision | Decision là kết quả của suy nghĩ → make |
| ~~make exercise~~ | do exercise | Exercise là hoạt động → do |
| ~~do money~~ | make money | Make money = kiếm/tạo ra tiền |
| ~~make the dishes~~ | do the dishes | Việc nhà thường đi với do |
Trong đề thi (vào 10, THPT Quốc gia, IELTS Writing), giám khảo rất hay bắt lỗi collocation. Một câu ngữ pháp đúng nhưng dùng sai make/do vẫn bị trừ điểm từ vựng. Hãy học theo cụm, không dịch từng từ.
5. Mẹo luyện tập từ Win English
- Học theo nhóm 5–7 cụm mỗi tuần, viết ví dụ cá nhân hóa (về trường lớp, gia đình của bạn).
- Ghi chú hai cột trong sổ: cột DO và cột MAKE; mỗi lần gặp cụm mới thì thêm vào.
- Luyện nói: kể một ngày của bạn dùng ít nhất 5 collocation (ví dụ: I did my homework, then made breakfast, and later made a phone call to my friend).
- Spaced Repetition: ôn lại danh sách sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
- Khi viết essay, rà soát nhanh mọi chỗ có "làm" trong tiếng Việt xem đã chọn đúng make/do chưa.
6. Mini-Quiz (chọn A/B/C/D)
Câu 1. Chọn đáp án đúng: "I usually _____ my homework after dinner."
- A. make
- B. do
- C. make to
- D. doing
Câu 2. "She _____ a big mistake in the last exam."
- A. did
- B. made
- C. does
- D. making
Câu 3. Câu nào ĐÚNG?
- A. He made exercise every morning.
- B. He does exercise every morning.
- C. He does a decision quickly.
- D. He makes the dishes after lunch.
Câu 4. "We need to _____ a plan before the trip."
- A. do
- B. make
- C. doing
- D. making
Câu 5. "Could you _____ me a favour and open the window?"
- A. make
- B. do
- C. made
- D. doing
Đáp án và giải thích
- B. do — Collocation cố định: do homework.
- B. made — Collocation: make a mistake (quá khứ → made).
- B — do exercise là đúng. A sai (make exercise); C sai (make a decision); D sai (do the dishes).
- B. make — Collocation: make a plan.
- B. do — Collocation: do someone a favour.