Đại từ chỉ định This, That, These, Those: Bản chất khoảng cách và Số lượng

Hướng dẫn phân biệt chính xác 4 đại từ chỉ định This, That, These, Those dựa trên khoảng cách không gian, thời gian và số lượng danh từ.

Đại từ chỉ định This, That, These, Those: Bản chất khoảng cách và Số lượng

1. Bản chất & Tổng quan lý thuyết

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) được sử dụng để chỉ định hoặc xác định vị trí của một người, con vật, hoặc đồ vật cụ thể so với người nói.

Hai trục tọa độ quyết định việc chọn từ:

  1. Trục Số lượng: Số ít (Singular) hay Số nhiều (Plural).
  2. Trục Khoảng cách: Gần (Near - trong tầm với, ngay trước mắt, hiện tại) hay Xa (Far - ngoài tầm với, ở đằng kia, quá khứ/tương lai xa).

2. Bảng hệ thống hóa & Quy tắc ứng dụng

Ma Trận Phân Loại Đại Từ Chỉ Định

Khoảng cách / Vị trí Số ít (Singular) Số nhiều (Plural)
Ở GẦN (Near) THIS (Cái này, người này) THESE (Những cái này, những người này)
Ở XA (Far) THAT (Cái kia, người kia) THOSE (Những cái kia, những người kia)

Công thức và Sự hòa hợp Động từ To Be

  • THIS + is + Danh từ số ít / không đếm được: This is my new ruler.
  • THAT + is + Danh từ số ít / không đếm được: That is a tall tree over there.
  • THESE + are + Danh từ số nhiều: These are my classmates.
  • THOSE + are + Danh từ số nhiều: Those are beautiful birds in the sky.

Đóng vai trò Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives)

Khi đứng ngay trước một danh từ:

  • This / That + Singular Noun (this apple, that house)
  • These / Those + Plural Noun (these apples, those houses)

3. Phân tích lỗi sai kinh điển (Common Pitfalls)

  1. Lỗi không hòa hợp số lượng giữa đại từ và danh từ:
  • Sai: These book is interesting. / This students are good.
  • Đúng: This book is interesting. / These students are good.
  1. Lỗi chia sai động từ To Be:
  • Sai: These is my pens. / That are my friend.
  • Đúng: These are my pens. / That is my friend.
  1. Lỗi phát âm nhầm giữa 'This' /ðɪs/ và 'These' /ðiːz/: 'This' có nguyên âm ngắn /ɪ/ và âm cuối /s/, còn 'These' có nguyên âm dài /iː/ và âm cuối /z/.

4. Tips thực chiến & Chiến thuật phòng thi

  • Mẹo nhận diện vị trí trong bài thi:
  • Có cụm here, in my hand, close to me -> Chọn This / These.
  • Có cụm there, over there, in the distance -> Chọn That / Those.
  • Ứng dụng giao tiếp thực tế:
  • Tự giới thiệu qua điện thoại: Hello, this is Nam speaking (không dùng I am Nam).
  • Giới thiệu người khác: Nam, this is my friend Lan.

5. Bài tập thực hành vận dụng (Mini-Quiz)

Điền This, That, These hoặc Those vào chỗ trống thích hợp:

  1. Look at __________ birds flying high up in the sky over there!
  2. __________ is my favorite book that I am holding in my hands.
  3. Can you pass me __________ box on the top shelf, please?
  4. __________ shoes I am wearing right now are very comfortable.
  5. Who is __________ girl standing by the school gate over there?

6. Đáp án & Giải thích chi tiết

  1. Those: Chỉ đàn chim số nhiều (birds) và ở vị trí xa (over there).
  2. This: Chỉ quyển sách số ít (book) và đang cầm trên tay ở gần (in my hands).
  3. that: Chỉ chiếc hộp số ít (box) ở vị trí xa trên kệ cao (on the top shelf).
  4. These: Chỉ đôi giày số nhiều (shoes) đang đi trên chân ở gần (I am wearing right now).
  5. that: Chỉ bạn nữ số ít (girl) đứng ở đằng xa (over there).
Đồng hành cùng Win English

Bạn muốn rèn luyện và làm chủ kiến thức này?

Win English cung cấp các khóa kèm 1:1 hoặc nhóm nhỏ từ lớp 1 đến lớp 12, hỗ trợ chấm bài tập và giải đáp thắc mắc chi tiết từng buổi.

Liên hệ Zalo